Tại sao cần nắm 50 Techniques?
BABOK Guide v3 định nghĩa 50 kỹ thuật (Techniques) mà BA có thể áp dụng xuyên suốt 6 Knowledge Areas. Đề thi CCBA thường không hỏi trực tiếp "kỹ thuật X là gì?" mà hỏi dưới dạng scenario: "Trong tình huống này, BA nên dùng kỹ thuật nào?" → Bạn cần hiểu khi nào dùng mỗi kỹ thuật.
Không cần nhớ hết 50 kỹ thuật chi tiết. Hãy tập trung vào 20 kỹ thuật quan trọng nhất (đánh dấu ⭐ bên dưới) và hiểu rõ context sử dụng.
Nhóm 1: Elicitation Techniques (Thu thập)
| # | Technique | Mô tả | KA chính |
|---|---|---|---|
| 1 | ⭐ Brainstorming | Tạo ý tưởng nhóm, không phê bình | EC, BAPM |
| 2 | ⭐ Document Analysis | Phân tích tài liệu hiện có | EC |
| 3 | ⭐ Focus Groups | Thảo luận nhóm có facilitator | EC |
| 4 | ⭐ Interface Analysis | Phân tích điểm giao tiếp hệ thống | EC, RADD |
| 5 | ⭐ Interviews | Phỏng vấn 1-on-1 hoặc nhóm nhỏ | EC |
| 6 | ⭐ Observation | Quan sát quy trình thực tế | EC |
| 7 | ⭐ Prototyping | Tạo mẫu thử để validate | EC, RADD |
| 8 | Survey/Questionnaire | Khảo sát số lượng lớn | EC |
| 9 | ⭐ Workshops | Hội thảo thu thập yêu cầu nhóm | EC |
| 10 | Collaborative Games | Trò chơi nhóm để khám phá ý tưởng | EC |
Nhóm 2: Analysis & Modeling Techniques (Phân tích & Mô hình)
| # | Technique | Mô tả | KA chính |
|---|---|---|---|
| 11 | Acceptance & Evaluation Criteria | Tiêu chí chấp nhận và đánh giá | RADD, SE |
| 12 | ⭐ Business Rules Analysis | Phân tích quy tắc kinh doanh | RADD, RLCM |
| 13 | ⭐ Data Modelling | Mô hình dữ liệu (ERD, data dictionary) | RADD |
| 14 | ⭐ Decision Modelling | Decision tables, decision trees | RADD |
| 15 | Functional Decomposition | Phân tách chức năng thành components | RADD, SA |
| 16 | Organizational Modelling | Mô hình tổ chức (org chart, roles) | BAPM, SA |
| 17 | ⭐ Process Modelling | BPMN, flowcharts, swimlanes | RADD, SA |
| 18 | Roles & Permissions Matrix | Ma trận vai trò và quyền hạn | RADD |
| 19 | Scope Modelling | Context diagram, scope definition | RADD, SA |
| 20 | ⭐ Sequence Diagrams | Tương tác tuần tự giữa actors/systems | RADD |
| 21 | ⭐ State Modelling | State transitions, state diagrams | RADD |
| 22 | ⭐ Use Cases and Scenarios | Actor-system interactions | RADD |
| 23 | ⭐ User Stories | As a..., I want..., So that... | RADD |
Nhóm 3: Strategy & Planning Techniques (Chiến lược)
| # | Technique | Mô tả | KA chính |
|---|---|---|---|
| 24 | Balanced Scorecard | Financial, Customer, Process, Learning | SA |
| 25 | ⭐ Benchmarking | So sánh với best practices ngành | SA, SE |
| 26 | Business Capability Analysis | Phân tích năng lực kinh doanh | SA |
| 27 | ⭐ Business Model Canvas | 9 building blocks của business model | SA |
| 28 | ⭐ SWOT Analysis | Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats | SA |
| 29 | Concept Modelling | Mô hình khái niệm (ontology) | SA, RADD |
| 30 | ⭐ Root Cause Analysis | 5 Whys, Fishbone diagram | SA, SE |
| 31 | Vendor Assessment | Đánh giá nhà cung cấp | SA, RADD |
Nhóm 4: Management & Evaluation Techniques (Quản lý)
| # | Technique | Mô tả | KA chính |
|---|---|---|---|
| 32 | Backlog Management | Quản lý product backlog | RLCM |
| 33 | ⭐ Estimation | Ước lượng effort, cost, duration | BAPM |
| 34 | Financial Analysis | ROI, NPV, Payback period | SA, SE |
| 35 | ⭐ Item Tracking | Theo dõi issues, actions, decisions | BAPM, RLCM |
| 36 | Lessons Learned | Rút kinh nghiệm sau dự án | BAPM |
| 37 | Metrics and KPIs | Xác định và theo dõi metrics | SE |
| 38 | ⭐ MoSCoW | Must, Should, Could, Won't | RLCM |
| 39 | ⭐ Prioritization | Ưu tiên hóa yêu cầu/features | RLCM |
| 40 | ⭐ Reviews | Formal/informal review | RADD, RLCM |
| 41 | ⭐ Risk Analysis & Management | Probability × Impact, mitigation | SA, BAPM |
| 42 | ⭐ Stakeholder List, Map, or Personas | Xác định và phân tích stakeholder | BAPM |
| 43 | Traceability Matrix | Ma trận truy vết requirements | RLCM |
Nhóm 5: Decision & Communication Techniques (Quyết định)
| # | Technique | Mô tả | KA chính |
|---|---|---|---|
| 44 | ⭐ Decision Analysis | Weighted scoring, decision matrix | RADD, SA |
| 45 | Decision Tables | Bảng quyết định logic | RADD |
| 46 | Mind Mapping | Bản đồ tư duy | EC, SA |
| 47 | ⭐ Data Flow Diagrams | Luồng dữ liệu trong hệ thống | RADD |
| 48 | Data Dictionary | Định nghĩa data elements | RADD |
| 49 | Glossary | Từ điển thuật ngữ dự án | BAPM |
| 50 | Non-Functional Requirements Analysis | Phân tích NFRs | RADD |
20 Techniques quan trọng nhất — Quick Reference
Technique Selection Guide
Theo tình huống
| Tình huống | Techniques phù hợp |
|---|---|
| Hiểu quy trình hiện tại | Process Modelling, Observation, Document Analysis |
| Thu thập yêu cầu từ stakeholder | Interviews, Workshops, Brainstorming |
| Phân tích dữ liệu hệ thống | Data Modelling, Data Flow Diagrams, Data Dictionary |
| Đánh giá lựa chọn giải pháp | Decision Analysis, SWOT, Financial Analysis |
| Ưu tiên hóa yêu cầu | MoSCoW, Prioritization, Timeboxing |
| Xác định stakeholder | Stakeholder Map, RACI, Organizational Modelling |
| Validate requirements | Prototyping, Reviews, Acceptance Criteria |
| Đánh giá rủi ro | Risk Analysis, Root Cause Analysis |
| Mô tả hành vi hệ thống | State Modelling, Sequence Diagrams, Use Cases |
| Phân tích business rules | Decision Tables, Business Rules Analysis |
Theo Knowledge Area
Ví dụ câu hỏi Scenario
Scenario: BA đang làm việc để xác định pain points trong quy trình quản lý bảo trì phần mềm phi tập trung. 4 stakeholder chính tham gia quy trình này. Các stakeholder không rõ ai đang làm gì và kỳ vọng gì. BA nên làm gì để phân định vai trò?
A. Tạo RACI Matrix ✅
B. Giám sát stakeholder engagement
C. Giao stakeholders nhiệm vụ cụ thể
D. Dành thời gian cho thảo luận nhóm→ Đáp án A: RACI Matrix là kỹ thuật phù hợp nhất để phân định ai Responsible, Accountable, Consulted, Informed.
📝 Tóm tắt kiến thức nổi bật
- BABOK v3 có 50 Techniques — thi CCBA thường hỏi technique nào phù hợp cho tình huống nào
- Top 5 quan trọng nhất: Interviews, Workshops, Document Analysis, Process Modelling, Use Cases
- Techniques theo KA: Mỗi KA có techniques riêng, nhưng nhiều technique dùng chung cross-KA
- Thi không hỏi "kể tên technique" — mà hỏi "trong tình huống X, kỹ thuật nào phù hợp nhất?"
- Nhóm techniques: Elicitation (8) → Analysis (12) → Design (10) → Management (10) → Evaluation (10)
- Nắm context sử dụng quan trọng hơn nhớ tên — khi nào dùng Brainstorming vs Workshop vs Interview
Tóm tắt & Checklist ôn tập
- Nắm 50 Techniques theo nhóm chức năng
- Tập trung 20 Techniques quan trọng nhất (⭐)
- Hiểu context sử dụng từng technique
- Biết technique nào thuộc KA nào
- Luyện scenario questions về technique selection
📋 Bài kiểm tra trắc nghiệm — Bài 11
Làm 10 câu bên dưới trong 14 phút. Các câu đều là scenario-based — chọn technique phù hợp nhất. Đáp án ở cuối bài.
Câu 1. BA cần thu thập ý kiến từ 200 users ở nhiều chi nhánh khác nhau. Technique nào hiệu quả nhất?
- A. Interviews
- B. Workshops
- C. Surveys/Questionnaires
- D. Focus Groups
Câu 2. Team cần generate nhiều ý tưởng sáng tạo cho feature mới. Chưa cần đánh giá nào. Technique nào phù hợp?
- A. Interview
- B. Brainstorming
- C. Document Analysis
- D. Decision Table
Câu 3. BA cần hiểu data entities, attributes, và relationships của hệ thống. Technique nào phù hợp?
- A. Data Modelling (ERD)
- B. Process Modelling (BPMN)
- C. Use Cases
- D. Mind Mapping
Câu 4. BA cần đánh giá 4 vendors dựa trên 6 criteria với different weights. Technique nào phù hợp?
- A. SWOT Analysis
- B. Decision Analysis (Weighted Scoring)
- C. Risk Analysis
- D. Brainstorming
Câu 5. BA muốn validate rằng requirements đáp ứng business needs bằng cách tạo visual representation cho stakeholder review. Technique nào phù hợp?
- A. Document Analysis
- B. Prototyping
- C. Estimation
- D. Benchmarking
Câu 6. Stakeholder không thể articulate quy trình phức tạp. BA nên dùng technique nào?
- A. Survey
- B. Document Analysis
- C. Observation
- D. Brainstorming
Câu 7. BA cần phân tích root cause tại sao quy trình order xử lý chậm. Technique nào phù hợp nhất?
- A. SWOT Analysis
- B. Root Cause Analysis (Fishbone/5 Whys)
- C. MoSCoW
- D. Estimation
Câu 8. BA cần xác định boundaries của system — những gì nằm trong và ngoài scope. Technique nào phù hợp?
- A. Process Modelling
- B. Scope Modelling (Context Diagram)
- C. Data Modelling
- D. Use Case Diagram
Câu 9. PM cần BA estimate effort cho mỗi requirement. Technique nào phù hợp?
- A. Risk Analysis
- B. Estimation (Story Points, T-shirt sizing, Expert Judgment)
- C. Benchmarking
- D. Brainstorming
Câu 10. BA cần prioritize requirements dựa trên business value vs complexity. Technique nào phù hợp nhất?
- A. MoSCoW Priority
- B. Decision Analysis
- C. Business Value vs Complexity Matrix
- D. Timeboxing
🔑 Đáp án & Giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | C | 200 users, many locations → Surveys scalable nhất, cost-effective. Interviews/Workshops không scalable. |
| 2 | B | Brainstorming = generate ideas, defer judgment. Không đánh giá, chỉ tạo ý tưởng. |
| 3 | A | Data Modelling (ERD) = entities, attributes, relationships. BPMN cho processes, not data. |
| 4 | B | Decision Analysis / Weighted Scoring = criteria × weights → objective comparison. |
| 5 | B | Prototyping = visual representation cho stakeholder review/validate — interactive và tangible. |
| 6 | C | Observation = watch stakeholder perform → understand tacit knowledge that can't be articulated. |
| 7 | B | Root Cause Analysis (Fishbone/Ishikawa, 5 Whys) — systematic analysis of why something happens. |
| 8 | B | Scope Modelling / Context Diagram = define system boundary, in-scope vs out-of-scope. |
| 9 | B | Estimation techniques: Story Points, T-shirt sizing (XS/S/M/L/XL), Expert Judgment, Analogous. |
| 10 | C | Business Value vs Complexity Matrix = 2×2 grid → Quick Wins (high value, low complexity) first. |
📊 Thang đánh giá
| Số câu đúng | Đánh giá | Hành động |
|---|---|---|
| 9-10 | ⭐ Xuất sắc | Technique selection nắm vững! |
| 7-8 | ✅ Tốt | Ôn lại context cho từng nhóm technique |
| 5-6 | ⚠️ Trung bình | Luyện thêm scenario-based technique questions |
| < 5 | ❌ Cần ôn lại | Tạo flashcards cho 50 techniques |
Tiếp theo
Bài cuối cùng sẽ tổng hợp Chiến lược thi CCBA — tips quản lý thời gian, cách giải câu hỏi scenario, và đề thi thử.
Know your techniques, know your exam! 🛠️



