Tổng quan Strategy Analysis
Strategy Analysis (SA) chiếm 12% đề thi CCBA (~16 câu). Đây là Knowledge Area tập trung vào tư duy cấp chiến lược — hiểu tình trạng hiện tại, định nghĩa tương lai mong muốn, đánh giá rủi ro, và xác định chiến lược thay đổi.
5 Tasks trong Strategy Analysis
Task 1: Analyze Current State
Mục đích
Hiểu rõ tình trạng hiện tại của tổ chức — quy trình, hệ thống, con người, vấn đề — trước khi đề xuất thay đổi.
Các thành phần cần phân tích
SWOT Analysis
| Quadrant | Mô tả | Chiến lược |
|---|---|---|
| Strengths (Internal, Helpful) | Điểm mạnh nội bộ | Leverage & Maximize |
| Weaknesses (Internal, Harmful) | Điểm yếu nội bộ | Improve & Minimize |
| Opportunities (External, Helpful) | Cơ hội bên ngoài | Exploit & Capitalize |
| Threats (External, Harmful) | Đe dọa bên ngoài | Mitigate & Monitor |
4 chiến lược SWOT:
| Opportunities | Threats | |
|---|---|---|
| Strengths | SO: Dùng S để khai thác O | ST: Dùng S để chống T |
| Weaknesses | WO: Khắc phục W để tận dụng O | WT: Giảm W, tránh T |
Đề thi thường hỏi: "Trong SWOT, quadrant ST đại diện cho giao điểm của gì?" → Current Strengths với Current Threats (dùng điểm mạnh hiện tại để đối phó mối đe dọa).
Root Cause Analysis
Task 2: Define Future State
Mục đích
Xác định trạng thái mong muốn trong tương lai — tổ chức sẽ như thế nào sau khi thay đổi được triển khai.
Gap Analysis: Current → Future
Future State Components
| Component | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Business Goals | Mục tiêu kinh doanh cấp cao | Tăng doanh thu 20% |
| Business Objectives | Mục tiêu cụ thể, đo lường được (SMART) | Giảm thời gian xử lý đơn hàng từ 2h xuống 30 phút |
| Capabilities | Năng lực cần có | Automated order processing |
| Solution Scope | Phạm vi giải pháp | ERP module + API integration |
| Constraints | Ràng buộc | Budget $500K, timeline 12 months |
| Assumptions | Giả định | IT team available, data quality OK |
Business Objectives phải SMART: Specific (Cụ thể), Measurable (Đo được), Achievable (Khả thi), Relevant (Liên quan), Time-bound (Có thời hạn).
Task 3: Assess Risks
Risk Categories
Risk Assessment Matrix
| Low Impact | Medium Impact | High Impact | |
|---|---|---|---|
| High Probability | 🟡 Medium | 🟠 High | 🔴 Critical |
| Medium Probability | 🟢 Low | 🟡 Medium | 🟠 High |
| Low Probability | 🟢 Low | 🟢 Low | 🟡 Medium |
Risk Response Strategies
| Strategy | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Avoid | Loại bỏ nguyên nhân rủi ro | Chọn công nghệ mature thay vì cutting-edge |
| Transfer | Chuyển rủi ro cho bên khác | Outsource, insurance |
| Mitigate | Giảm xác suất hoặc tác động | Pilot program, phased rollout |
| Accept | Chấp nhận rủi ro | Documented risk, contingency plan |
Task 4: Define Change Strategy
Change Strategy Options
Solution Options Evaluation
| Criteria | Option A: Build | Option B: Buy (COTS) | Option C: Hybrid |
|---|---|---|---|
| Initial Cost | $$$$ | $$ | $$$ |
| Time to Market | 12 months | 3 months | 6 months |
| Customization | 100% | Limited | Medium |
| Maintenance | Internal team | Vendor | Shared |
| Risk | High | Low | Medium |
| Fit with needs | Perfect | 80% | 90% |
| Score | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ |
Business Case Components
| Section | Nội dung |
|---|---|
| Problem Statement | Vấn đề cần giải quyết |
| Proposed Solution | Giải pháp đề xuất |
| Benefits | Lợi ích mang lại (quantified) |
| Costs | Chi phí triển khai |
| ROI Analysis | Return on Investment |
| Risk Assessment | Rủi ro và mitigation |
| Timeline | Kế hoạch triển khai |
| Recommendation | Đề xuất quyết định |
Techniques cho Strategy Analysis
| Technique | Task | Mô tả |
|---|---|---|
| SWOT Analysis | T1 | Phân tích điểm mạnh/yếu/cơ hội/đe dọa |
| PESTLE Analysis | T1 | Political, Economic, Social, Tech, Legal, Environmental |
| Root Cause Analysis | T1 | 5 Whys, Fishbone diagram |
| Benchmarking | T1, T2 | So sánh với industry best practices |
| Gap Analysis | T2 | So sánh current vs future state |
| Decision Analysis | T4 | Đánh giá options |
| Financial Analysis | T4 | ROI, NPV, Payback period |
| Risk Analysis | T3 | Probability × Impact matrix |
| Feasibility Analysis | T4 | Technical, operational, financial feasibility |
Ví dụ Scenario câu hỏi CCBA
Scenario: BA đã định nghĩa future state cho một tổ chức tài chính, phù hợp với tầm nhìn tổng thể. Đâu là ví dụ về business objective trong future state?
A. Ghi nhận chi tiết khách hàng để báo cáo
B. Phát triển portal mới để bán sản phẩm và dịch vụ
C. Tăng doanh số 30% vào cuối năm sau ✅
D. Tạo help text tốt hơn trên portal hiện tại→ Đáp án C: Business objective phải SMART — cụ thể, đo lường được, có thời hạn. Chỉ có C đáp ứng đủ tiêu chí.
📝 Tóm tắt kiến thức nổi bật
- Strategy Analysis chiếm 12% đề thi (~16 câu)
- 4 Tasks: Analyze Current State, Define Future State, Assess Risks, Define Change Strategy
- SWOT Analysis: 4 strategies — SO (khai thác), ST (đối phó), WO (cải thiện), WT (phòng thủ)
- Gap Analysis: So sánh Current State vs Future State → xác định gaps → define actions
- SMART Objectives: Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound
- Risk Assessment: Probability × Impact → Response Strategies: Avoid, Mitigate, Transfer, Accept
- Solution Options: Đánh giá theo Feasibility, Cost, Benefit, Risk, Time-to-Value
Tóm tắt & Checklist ôn tập
- Hiểu 4 Tasks chính trong Strategy Analysis
- Nắm vững SWOT Analysis và 4 chiến lược (SO, ST, WO, WT)
- Biết cách làm Gap Analysis (Current → Future)
- Hiểu Risk Assessment Matrix & Response Strategies
- Nắm các tiêu chí đánh giá Solution Options
- Biết SMART Objectives
📋 Bài kiểm tra trắc nghiệm — Bài 7
Làm 10 câu bên dưới trong 14 phút. Chọn MỘT đáp án đúng nhất. Đáp án ở cuối bài.
Câu 1. BA đang phân tích tình trạng hiện tại của doanh nghiệp. Task nào trong Strategy Analysis BA đang thực hiện?
- A. Define Future State
- B. Analyze Current State
- C. Assess Risks
- D. Define Change Strategy
Câu 2. Công ty có đội BA mạnh (Strength) nhưng thị trường đang giảm (Threat). SWOT strategy phù hợp là:
- A. SO — leverage strength, exploit opportunity
- B. ST — use strength to counter threat
- C. WO — overcome weakness to use opportunity
- D. WT — minimize weakness and avoid threat
Câu 3. Business objective "Tăng doanh số" không phải SMART vì thiếu yếu tố nào?
- A. Specific và Measurable
- B. Achievable
- C. Relevant
- D. Time-bound
Câu 4. Trong Risk Assessment, risk có Probability = High, Impact = High nên được response bằng:
- A. Accept — chấp nhận rủi ro
- B. Avoid hoặc Mitigate — giảm thiểu hoặc tránh
- C. Transfer — chuyển cho bên khác
- D. Ignore — bỏ qua
Câu 5. Gap Analysis nhằm mục đích:
- A. Đánh giá performance của team
- B. Xác định khoảng cách giữa Current State và Future State
- C. Phân tích financial metrics
- D. Đánh giá stakeholder engagement
Câu 6. BA đã xác định Future State gồm mục tiêu SMART. Bước tiếp theo theo Strategy Analysis là:
- A. Bắt đầu implement ngay
- B. Assess Risks liên quan đến change
- C. Quay lại Analyze Current State
- D. Viết test cases
Câu 7. Root Cause Analysis technique phù hợp nhất là:
- A. SWOT Analysis
- B. Fishbone Diagram (Ishikawa)
- C. Stakeholder Map
- D. RACI Matrix
Câu 8. Risk response "Transfer" nghĩa là:
- A. Loại bỏ rủi ro hoàn toàn
- B. Chuyển trách nhiệm rủi ro cho bên thứ ba (insurance, outsource)
- C. Giảm probability hoặc impact
- D. Chấp nhận rủi ro và không làm gì
Câu 9. Khi đánh giá Solution Options, tiêu chí nào thường được ưu tiên nhất?
- A. Giải pháp rẻ nhất
- B. Giải pháp nhanh nhất
- C. Giải pháp có business value cao nhất phù hợp với business objectives
- D. Giải pháp mới nhất trên thị trường
Câu 10. BA phát hiện current state có nhiều manual processes gây chậm. Future state mong muốn là automation. Gap analysis cho thấy:
- A. Cần training team
- B. Cần technology solution để bridge gap
- C. Không có gap
- D. Cần thêm nhân sự
🔑 Đáp án & Giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B | Phân tích tình trạng hiện tại = Analyze Current State — Task 1 trong SA. |
| 2 | B | Strength + Threat = ST strategy — dùng điểm mạnh để đối phó mối đe dọa. |
| 3 | A | "Tăng doanh số" thiếu Specific (tăng bao nhiêu?) và Measurable (đo bằng gì?). Nên là "Tăng doanh số 20% trong Q4/2026". |
| 4 | B | High Probability × High Impact = critical risk → Avoid (loại bỏ) hoặc Mitigate (giảm thiểu). Không chấp nhận. |
| 5 | B | Gap Analysis = Current State vs Future State → identify gaps → define actions to bridge. |
| 6 | B | Sau Define Future State → Assess Risks → Define Change Strategy → implement. |
| 7 | B | Fishbone/Ishikawa Diagram là root cause analysis technique chuẩn — categorize causes. |
| 8 | B | Transfer = chuyển risk cho third party (insurance, outsource, SLA guarantees). |
| 9 | C | Business value alignment là tiêu chí quan trọng nhất — không phải rẻ nhất hay nhanh nhất. |
| 10 | B | Manual → Automation = technology gap → cần technology solution (software, automation tools). |
📊 Thang đánh giá
| Số câu đúng | Đánh giá | Hành động |
|---|---|---|
| 9-10 | ⭐ Xuất sắc | Strategy Analysis đã nắm vững! |
| 7-8 | ✅ Tốt | Ôn lại SWOT strategies và Risk Response |
| 5-6 | ⚠️ Trung bình | Đọc lại bài, focus vào Gap Analysis và SMART |
| < 5 | ❌ Cần ôn lại | Ôn kỹ 4 Tasks và mối quan hệ giữa chúng |
Tiếp theo
Bài tiếp theo sẽ đi vào Requirements Analysis & Design Definition (Phần 1) — Knowledge Area quan trọng nhất chiếm 32% đề thi!
Think strategic, act tactical! 🎯



