Recap RADD — 6 Tasks
Bài 8 đã cover Tasks 1-4. Bài này focus vào Tasks 5-6 và tổng hợp toàn bộ RADD:
Task 5: Define Design Options
Mục đích: Xác định và so sánh các phương án thiết kế solution khả thi.
Approach
BA cần identify nhiều options (ít nhất 2-3) rồi phân tích ưu nhược điểm:
Ví dụ: So sánh 3 Design Options
| Tiêu chí | Option A: Build Custom | Option B: Buy Salesforce | Option C: Nâng cấp hệ thống cũ |
|---|---|---|---|
| Cost | $500K | $200K/year | $100K |
| Timeline | 12 tháng | 3 tháng | 6 tháng |
| Fit | 100% custom | 80% fit | 60% fit |
| Risk | High (new tech) | Low (proven) | Medium |
| Scalability | High | High | Limited |
| Maintenance | Internal team | Vendor support | Internal team |
Trong BABOK, "Do Nothing" (không làm gì) cũng là một design option hợp lệ. BA cần đánh giá cost của việc KHÔNG thay đổi (opportunity cost).
Kỹ thuật so sánh Design Options
| Technique | Mô tả |
|---|---|
| Decision Matrix | Chấm điểm theo nhiều tiêu chí, có trọng số |
| Cost-Benefit Analysis | So sánh tổng chi phí vs lợi ích |
| Feasibility Analysis | Đánh giá khả thi: technical, operational, economic |
| Vendor Assessment | Đánh giá nhà cung cấp (nếu Buy) |
| Proof of Concept | Thử nghiệm nhỏ để kiểm chứng |
Decision Matrix — Weighted Scoring
| Tiêu chí | Weight | Option A | Score A | Option B | Score B |
|---|---|---|---|---|---|
| Cost | 30% | 3 | 0.9 | 4 | 1.2 |
| Fit | 25% | 5 | 1.25 | 3 | 0.75 |
| Timeline | 20% | 2 | 0.4 | 5 | 1.0 |
| Risk | 15% | 2 | 0.3 | 4 | 0.6 |
| Scalability | 10% | 5 | 0.5 | 4 | 0.4 |
| Total | 100% | 3.35 | 3.95 |
→ Option B (Buy Salesforce) thắng! 🏆
Task 6: Analyze Potential Value & Recommend Solution
Mục đích: Phân tích giá trị tiềm năng của mỗi option và đề xuất giải pháp tốt nhất.
Value Analysis
| Loại Value | Đo lường | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tangible | Có thể đo bằng số | ROI = 150%, giảm $200K/năm |
| Intangible | Khó đo chính xác | Brand image, employee morale |
Feasibility Analysis — 3 góc
| Feasibility | Hỏi gì | Ví dụ Pass | Ví dụ Fail |
|---|---|---|---|
| Technical | Công nghệ có hỗ trợ không? | Team biết React → build React app ✅ | Team chưa biết AI/ML → build AI ❌ |
| Operational | Người dùng chấp nhận? Có training? | User sẵn sàng dùng ✅ | User phản đối mạnh ❌ |
| Economic | Có đủ budget? ROI có xứng? | ROI > 100% trong 2 năm ✅ | Tốn $5M, lợi $500K ❌ |
Cost-Benefit Analysis
BA Recommendation
BA đề xuất nhưng KHÔNG quyết định. Recommendation bao gồm:
| Element | Mô tả |
|---|---|
| Recommended option | Option nào được đề xuất |
| Rationale | Lý do tại sao chọn option này |
| Trade-offs | Compromises — mất gì, được gì |
| Risks | Rủi ro còn lại |
| Next steps | Bước tiếp theo nếu approved |
BA phân tích, so sánh, đề xuất — nhưng quyết định cuối cùng thuộc về Sponsor/Decision Maker. Đây là điểm hay ra đề thi: "Ai có quyền chọn solution?"
Tổng hợp RADD — Mối liên kết 6 Tasks
📝 Tóm tắt kiến thức nổi bật
- Define Design Options: Luôn đưa ra ít nhất 2-3 options, bao gồm cả "Do Nothing"
- Decision Matrix: Weighted scoring — chấm điểm theo tiêu chí có trọng số
- Value: Tangible (đo được bằng số) vs Intangible (khó đo chính xác)
- Feasibility: Technical + Operational + Economic — cả 3 đều phải khả thi
- Cost-Benefit Analysis: Benefits phải > Costs → Positive ROI
- BA đề xuất (Recommend) nhưng KHÔNG quyết định — Decision Maker chọn final
- RADD chiếm ~30% đề thi ECBA — nắm chắc Verify vs Validate, INVEST, Options
📋 Bài kiểm tra trắc nghiệm — Bài 9
Làm 10 câu bên dưới trong 12 phút. Chọn MỘT đáp án đúng nhất. Đáp án ở cuối bài.
Câu 1. Khi đánh giá Design Options, BA nên đưa ra bao nhiêu options?
- A. Luôn chính xác 2
- B. Ít nhất 2-3, bao gồm "Do Nothing"
- C. Càng nhiều càng tốt (10+)
- D. Chỉ cần 1 option tốt nhất
Câu 2. "Tăng doanh thu 30%" thuộc loại value nào?
- A. Intangible
- B. Tangible
- C. Abstract
- D. Hypothetical
Câu 3. Ai có quyền QUYẾT ĐỊNH chọn solution cuối cùng?
- A. Business Analyst
- B. Developer
- C. Sponsor/Decision Maker
- D. Project Manager
Câu 4. Feasibility Analysis đánh giá 3 góc nào?
- A. Past, Present, Future
- B. Technical, Operational, Economic
- C. Planning, Implementation, Testing
- D. Scope, Time, Cost
Câu 5. "Cải thiện brand image" thuộc loại value nào?
- A. Tangible
- B. Financial
- C. Intangible
- D. Operational
Câu 6. Decision Matrix dùng phương pháp nào để so sánh?
- A. Random selection
- B. Weighted scoring — chấm điểm theo trọng số
- C. First-come-first-served
- D. Majority voting
Câu 7. Trong Cost-Benefit Analysis, khi nào project ĐÁNG làm?
- A. Khi cost bằng benefit
- B. Khi benefits > costs (Positive ROI)
- C. Khi cost < $100K
- D. Khi sponsor đồng ý
Câu 8. Tại sao "Do Nothing" cũng là một Design Option hợp lệ?
- A. Vì luôn cần một option miễn phí
- B. Vì cần đánh giá cost/risk của việc KHÔNG thay đổi
- C. Vì BABOK bắt buộc
- D. Vì stakeholder luôn muốn option này
Câu 9. BA Recommendation nên bao gồm element nào?
- A. Decision cuối cùng
- B. Recommended option, rationale, trade-offs, risks
- C. Chỉ cần tên option thắng
- D. Code implementation plan
Câu 10. Operational Feasibility đánh giá gì?
- A. Công nghệ có hỗ trợ không
- B. Budget có đủ không
- C. Người dùng có chấp nhận và sử dụng được không
- D. Timeline có hợp lý không
🔑 Đáp án & Giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B | Ít nhất 2-3 options, bao gồm "Do Nothing" để stakeholder so sánh. |
| 2 | B | "30%" = đo lường được bằng số = Tangible value. |
| 3 | C | Sponsor/Decision Maker quyết định. BA chỉ recommend. |
| 4 | B | Technical (kỹ thuật), Operational (vận hành), Economic (kinh tế). |
| 5 | C | Brand image khó đo chính xác = Intangible value. |
| 6 | B | Decision Matrix = weighted scoring — điểm × trọng số cho mỗi tiêu chí. |
| 7 | B | Positive ROI = Benefits > Costs → đáng đầu tư. |
| 8 | B | Đánh giá opportunity cost — cost/risk khi KHÔNG thay đổi (status quo). |
| 9 | B | Recommendation bao gồm: option, rationale, trade-offs, risks, next steps. |
| 10 | C | Operational = người dùng chấp nhận, có training, workflow phù hợp. |
📊 Thang đánh giá
| Số câu đúng | Đánh giá | Hành động |
|---|---|---|
| 9-10 | ⭐ Xuất sắc | RADD hoàn thành xuất sắc! |
| 7-8 | ✅ Tốt | Ôn lại Feasibility 3 góc |
| 5-6 | ⚠️ Trung bình | Đọc lại Value + Cost-Benefit |
| < 5 | ❌ Cần ôn lại | Quay lại đọc Bài 8 + 9 |
Tiếp theo
Bài tiếp theo: Solution Evaluation — KA cuối cùng: đánh giá solution sau khi triển khai. Solution có hoạt động đúng? Có đáp ứng business need? Cần cải thiện gì?
Recommend đúng, analyze kỹ — BA tạo ra giá trị cho doanh nghiệp! 💎



