Trang chủBài viếtSeriesThi thửVề mình

Strategy Analysis — Phân tích chiến lược cho ECBA

Strategy Analysis — Phân tích chiến lược cho ECBA

Strategy Analysis là gì?

Strategy Analysis là Knowledge Area mô tả cách BA xác định nhu cầu kinh doanh (business need) và chiến lược thay đổi để đạt mục tiêu. Nói đơn giản: tìm hiểu TẠI SAO cần thay đổi và CÁI GÌ cần thay đổi.

💡Strategy Analysis = "Trước khi bắt tay làm"

Trước khi viết requirements chi tiết, BA phải hiểu: Hiện trạng ra sao? Mục tiêu là gì? Rủi ro gì? Chiến lược thay đổi nào phù hợp?

4 Tasks trong Strategy Analysis

Trình tự logic

Current State → Future State = Gap Analysis (khoảng cách giữa hiện tại và mục tiêu) Gap → Change Strategy = CON ĐƯỜNG từ hiện tại đến mục tiêu
Risks = rủi ro trên con đường đó

Task 1: Analyze Current State

Mục đích: Hiểu hiện trạng của tổ chức — đang ở đâu, vấn đề gì, năng lực gì.

Dùng SWOT Analysis

PhầnLoạiVí dụ
StrengthsInternal, PositiveĐội ngũ IT giỏi, hệ thống ổn định
WeaknessesInternal, NegativeQuy trình thủ công, thiếu nhân sự
OpportunitiesExternal, PositiveThị trường e-commerce tăng trưởng
ThreatsExternal, NegativeĐối thủ ra sản phẩm mới, luật mới

Các element cần phân tích

ElementPhân tích cái gì
Business ProcessesQuy trình hiện tại hoạt động thế nào
Organizational StructureCơ cấu tổ chức, vai trò
PeopleNăng lực, skills của nhân viên
TechnologyHệ thống, phần mềm hiện tại
External FactorsThị trường, đối thủ, quy định

Task 2: Define Future State

Mục đích: Mô tả mục tiêu mong muốn — tổ chức sẽ như thế nào sau khi thay đổi.

Gap Analysis

Yếu tốCurrent StateFuture StateGap
Quy trình đặt hàngManual, tốn 2 giờTự động, 5 phútCần phần mềm, training
Báo cáoExcel hàng tuầnDashboard real-timeCần BI tool + data pipeline
SatisfactionCSAT 3.2/5CSAT 4.5/5Cải thiện UX, giảm chờ đợi

Business Requirements — Output quan trọng

Từ Gap Analysis, BA tạo ra Business Requirements:

  • Goal/Objective — Mục tiêu cụ thể, đo lường được
  • Success Metrics (KPI) — Đo bằng gì?
  • Scope — Phạm vi thay đổi
SMART Goals — Hay ra đề!

Business Requirements nên theo SMART:

  • Specific — Cụ thể
  • Measurable — Đo lường được
  • Achievable — Khả thi
  • Relevant — Liên quan
  • Time-bound — Có timeline

Ví dụ: "Tăng doanh thu online 30% trong 12 tháng" ✅

Task 3: Assess Risks

Mục đích: Xác định và đánh giá rủi ro liên quan đến thay đổi.

Risk Assessment

Risk Response Strategies

StrategyGiải thíchVí dụ
AvoidLoại bỏ risk hoàn toànBỏ feature, thay đổi scope
MitigateGiảm likelihood hoặc impactThêm testing, training
TransferChuyển risk cho bên khácBảo hiểm, outsource
AcceptChấp nhận nếu impact nhỏDocument và monitor

Hai loại Risk

LoạiGiải thích
Risk of changeRủi ro KHI thay đổi — implementation fail, over budget
Risk of NOT changingRủi ro KHÔNG thay đổi — mất thị phần, đối thủ vượt qua
⚠️

Đề thi ECBA có thể hỏi: "Cái nào KHÔNG phải risk response strategy?" — Nhớ 4 cái: Avoid, Mitigate, Transfer, Accept.

Task 4: Define Change Strategy

Mục đích: Xác định cách tiếp cận để đi từ Current State → Future State.

Solution Scope

ElementMô tả
Solution ApproachBuild, Buy, or Outsource?
Solution ScopeBao gồm những gì? Loại trừ gì?
FeasibilityKhả thi về kỹ thuật, tài chính, thời gian?
DependenciesPhụ thuộc project/system nào?
TransitionPhased rollout hay big bang?

Build vs Buy vs Outsource

OptionƯu điểmNhược điểm
Build (custom)Đúng nhu cầu 100%Tốn thời gian, chi phí cao
Buy (COTS/SaaS)Nhanh, proven, supportCó thể không fit 100%, vendor lock-in
OutsourceKhông cần internal resourceMất kiểm soát, communication overhead

📝 Tóm tắt kiến thức nổi bật

Key Takeaways — Bài 7
  • Strategy Analysis = TẠI SAO thay đổi + CÁI GÌ thay đổi (trước khi nghĩ HOW)
  • 4 Tasks: Analyze Current State → Define Future State → Assess Risks → Define Change Strategy
  • SWOT: Strengths/Weaknesses (internal), Opportunities/Threats (external)
  • Gap Analysis: So sánh Current vs Future → xác định khoảng cách cần bridge
  • Business Requirements nên SMART — Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound
  • 4 Risk Responses: Avoid, Mitigate, Transfer, Accept
  • Change Strategy: Build vs Buy vs Outsource — cân nhắc theo nhu cầu, budget, timeline

📋 Bài kiểm tra trắc nghiệm — Bài 7

💡Hướng dẫn làm bài

Làm 10 câu bên dưới trong 12 phút. Chọn MỘT đáp án đúng nhất. Đáp án ở cuối bài.

Câu 1. Strategy Analysis gồm bao nhiêu Tasks?

  • A. 3
  • B. 4
  • C. 5
  • D. 6

Câu 2. SWOT — "S" nghĩa là gì?

  • A. Strategy
  • B. Solution
  • C. Strengths
  • D. Scope

Câu 3. Gap Analysis so sánh cái gì?

  • A. Budget vs Actual Cost
  • B. Current State vs Future State
  • C. Functional vs Non-Functional
  • D. BA vs PM responsibilities

Câu 4. Business Requirement nào viết đúng chuẩn SMART?

  • A. "Cải thiện hệ thống"
  • B. "Tăng doanh thu online 30% trong 12 tháng"
  • C. "Làm hệ thống tốt hơn"
  • D. "Triển khai phần mềm mới"

Câu 5. Risk response nào loại bỏ rủi ro hoàn toàn?

  • A. Mitigate
  • B. Transfer
  • C. Accept
  • D. Avoid

Câu 6. "Đối thủ vừa ra app mobile" — đây thuộc phần nào trong SWOT?

  • A. Strengths
  • B. Weaknesses
  • C. Opportunities
  • D. Threats

Câu 7. Khi tổ chức chọn mua phần mềm có sẵn thay vì tự xây, gọi là gì?

  • A. Build
  • B. Buy
  • C. Outsource
  • D. Prototype

Câu 8. Task nào trong Strategy Analysis xác định rủi ro?

  • A. Analyze Current State
  • B. Define Future State
  • C. Assess Risks
  • D. Define Change Strategy

Câu 9. Nhược điểm chính của Buy (mua phần mềm sẵn) là gì?

  • A. Tốn nhiều thời gian phát triển
  • B. Có thể không phù hợp 100% nhu cầu
  • C. Cần đội ngũ lập trình lớn
  • D. Không có support

Câu 10. "Weaknesses" trong SWOT thuộc loại nào?

  • A. External, Positive
  • B. External, Negative
  • C. Internal, Positive
  • D. Internal, Negative

🔑 Đáp án & Giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1BStrategy Analysis có 4 Tasks (ít nhất trong 6 KAs).
2CS = Strengths — Điểm mạnh nội bộ.
3BGap Analysis = so sánh Current State vs Future State.
4BSMART: cụ thể (30%), đo lường được, có thời hạn (12 tháng).
5DAvoid = loại bỏ rủi ro hoàn toàn bằng cách thay đổi scope/approach.
6DĐối thủ ra sản phẩm mới = External + Negative = Threats.
7BBuy = mua COTS/SaaS thay vì tự phát triển.
8CAssess Risks — xác định và đánh giá rủi ro.
9BBuy có thể không fit 100%, vendor lock-in, customization hạn chế.
10DWeaknesses = Internal + Negative — điểm yếu nội bộ tổ chức.

📊 Thang đánh giá

Số câu đúngĐánh giáHành động
9-10⭐ Xuất sắcStrategic thinking tuyệt vời!
7-8✅ TốtÔn lại Risk Responses
5-6⚠️ Trung bìnhĐọc lại SWOT và Gap Analysis
< 5❌ Cần ôn lạiĐọc lại toàn bộ bài

Tiếp theo

Bài tiếp theo bắt đầu Requirements Analysis & Design Definition (RADD) - Phần 1 — KA lớn nhất với 6 Tasks, chiếm tỉ trọng cao nhất trong đề thi ECBA!


Chiến lược đúng = giải pháp đúng! 🎯